Số. | Mã tiêu chuẩn | Tên tiêu chuẩn | Số. | Mã tiêu chuẩn | Tên tiêu chuẩn |
1 -> 1 | 3202-1977 được dịch sang Tiếng Việt là 3202-1977. | Chiều dài cấu trúc van - Phần 1: Van kết nối mặt bích | 15 in Tiếng Việt is "mười lăm". | 3352-1980 được dịch sang Tiếng Việt là 1372 | Van cổng dạng cần đứng kín bằng kim loại gang. |
2 translates to "hai" in Tiếng Việt. | 3202-1982 được dịch sang Tiếng Việt là 3202-1982. | Độ dài cấu trúc van - Phần 2: Van kết nối hàn | Mười sáu | 3352-1980 được dịch sang Tiếng Việt là 1372 | Van cổ điển mềm bằng gang không nổi trục vào Part 4: Cổng van |
3 translates to "ba" in Tiếng Việt. | 3202-1979 được dịch sang Tiếng Việt là 3202-1979. | Độ dài cấu trúc van - Phần 3: Van kết nối loại wafer | 17 in Tiếng Việt is "mười bảy". | 3352-1980 được dịch sang Tiếng Việt là 1372 | Van hành cơ cấu tăng giảm nhiệt cho Van Thép Cryogenic. |
4 được dịch sang Tiếng Việt là "bốn". | 3202-1977 được dịch sang Tiếng Việt là 3202-1977. | Độ dài cấu trúc van - Phần 4: Van kết nối ren | Mười tám | 1372 | Van cổng hình bướm - Điều kiện chung |
5 in Tiếng Việt is "năm". | 3202-1982 được dịch sang Tiếng Việt là 3202-1982. | Độ dài cấu trúc van - Phần 5: Van kết nối ren ống | 19 in Tiếng Việt is "mười chín". | 3356-1982 được dịch sang Tiếng Việt là 1374 | Van - Yêu cầu chung |
Sáu | 1234-1977 | Định nghĩa của Van Đường Ống | 20 in Tiếng Việt is "hai mươi". | 3356-1982 được dịch sang Tiếng Việt là 1374 | Van cầu gang Part 2: Van cầu hình cầu |
7 in Tiếng Việt is "bảy". | 3230-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 1256 | Phần 1: Điều Kiện Kỹ Thuật Cho Cung Cấp Van - Tư Vấn, Đặt Hàng và Cung Cấp | 21 in Tiếng Việt is "hai mươi mốt". | 1354 | Phần 3: Van cầu hợp kim |
8 in Tiếng Việt is "tám". | 3230-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 1256 | Điều kiện kỹ thuật cho cung cấp van - Yêu cầu chung | 22 in Tiếng Việt is "hai mươi hai". | 1354 | Van cầu thế giới bằng thép chịu nhiệt |
Chín | 3230-1975 được dịch sang Tiếng Việt là 1255 | Phần 3: Điều Kiện Kỹ Thuật Cho Cung Cấp Van - Tóm Tắt Kiểm Tra | 23 in Tiếng Việt is "hai mươi ba". | 3356-1982 được dịch sang Tiếng Việt là 1374 | Phần 5: Van Cầu bằng Thép không Gỉ |
mười | 3230-1977 được dịch sang Tiếng Việt là 1253 | Phần 4: Điều kiện kỹ thuật cho cung cấp van - Yêu cầu và kiểm tra van sử dụng cho nước | 24 in Tiếng Việt is "hai mươi bốn". | 3388-1978 được dịch sang Tiếng Việt là 1400 | Van xả cho lò sưởi khí nhiệt độ tự động |
11 in Tiếng Việt is "mười một". | 3230-1981 được dịch sang Tiếng Việt là 1249 | Phần 5: Điều kiện kỹ thuật cho cung cấp van - Yêu cầu và kiểm tra cho van đường ống khí đốt | 25 in Tiếng Việt is "hai mươi lăm". | 3388-1979 được dịch sang Tiếng Việt là 3388-1979. | Các Van Xả Điều Khiển Cơ Học cho Lò Sưởi Khí vào Tiếng Việt |
Mười hai | 3320-1983 được dịch sang Tiếng Việt là 3320-1983. | Khái niệm, Kích thước và Đánh dấu Van an toàn | 26 in Tiếng Việt is "hai mươi sáu". | 3392-1971 được dịch sang Tiếng Việt là 1421 | Van điều chỉnh áp suất khí cho thiết bị tiêu thụ khí. |
13 in Tiếng Việt is "mười ba". | 3352-1979 được dịch sang Tiếng Việt là 1373 | Yêu cầu chung cho van cổng | 27 in Tiếng Việt is "hai mươi bảy". | 3430-1986 được dịch sang Tiếng Việt là 1444 | Van cổng cho Thiết bị khí - Van cầu cung cấp góc cho Thiết bị khí |
14 in Tiếng Việt is "mười bốn". | 3352-1979 được dịch sang Tiếng Việt là 1373 | Van cổng có trục không nổi bằng kim loại đúc đặc | 28 in Tiếng Việt is "hai mươi tám". | 3431-1986 được dịch sang Tiếng Việt là 1445 | Van cổng cho Thiết bị Khí - Van Cầu Kết Nối Vít Góc |
29 in Tiếng Việt is "hai mươi chín". | 3432-1986 được dịch sang Tiếng Việt là 1446 | Van bi cho thiết bị khí - Van bi kết nối vít thẳng | 39 in Tiếng Việt is "ba mươi chín". | 25418-1976 được dịch sang Tiếng Việt là 23442 | Vật liệu, Sản xuất và Kiểm tra Van trong Thiết bị Nguyên tử |
30 in Tiếng Việt is "ba mươi". | 1444 | Phần 2: Van PVC cứng - Kích thước của Van Bi | bốn mươi | 74279-1977 được dịch sang Tiếng Việt là 72302-1977. | Van xả quá áp cho hệ thống phanh khí nén |
31 in Tiếng Việt is "ba mươi mốt". | 1444 | Phần 3: Van màng - Kích thước của Van màng | 41 in Tiếng Việt is "bốn mươi mốt". | 83409-1987 được dịch sang Tiếng Việt là 83409-1987. | Van xả kín khí |
Ba mươi hai | 1400 | Phần 4: Van Góc - Kích thước của Van Góc Seat | 42 in Tiếng Việt is "bốn mươi hai". | 86251-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 86251-1974. | Van cổ hình cầu gang có mặt bích DN20~300mm, PN1.0MPa và 1.6MPa. |
Ba mươi ba | 1704 | Hệ thống và Định nghĩa cho Van xả hơi: | 43 in Tiếng Việt is "bốn mươi ba". | 86252-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 86252-1974. | Van cổ hình cầu gang có mặt bích DN20~300mm, PN1.0MPa và 1.6MPa. |
34 in Tiếng Việt is "ba mươi tư". | 706 | Kích thước kết nối cho van xả hơi với kết nối đầu vào và đầu ra ren | 44 in Tiếng Việt is "bốn mươi bốn". | 86260-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 86260-1974. | Van kiểm tra không ngừng có mặt bích đồng DN20~300mm, PN1.0MPa và 1.6MPa. |
35 in Tiếng Việt is "ba mươi lăm". | 1860 | Van xả nhiệt - Van tản nhiệt Nominal PN0.1~1.6MPa | 45 in Tiếng Việt is "bốn mươi lăm". | 86261-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 86261-1974. | Van dừng trung bình có mặt bích đồng DN20~300mm, PN1.6MPa |
36 in Tiếng Việt is "ba mươi sáu". | 1853 | Van cấp nước đồng dừng PN1.6MPa Brass Alloy Stop Valves | 46 in Tiếng Việt is "bốn mươi sáu". | 86262-1974 được dịch sang Tiếng Việt là 84288-1974. | Van kiểm tra không ngừng có mặt bích đồng DN20~300mm, PN1.6MPa |
37 in Tiếng Việt is "ba mươi bảy". | 1856 | Van Mở Đồng Hợp Kim PN1.6MPa cho Thiết Bị Sưởi | 47 in Tiếng Việt is "bốn mươi bảy". | 86510-1973 được dịch sang Tiếng Việt là 86510-1973. | Van bi đồng với nắp ren và mặt bích không hàn |
38 in Tiếng Việt is "ba mươi tám". | 17.480-1.984 | Điều Kiện Giao Hàng Kỹ Thuật cho Vật Liệu Van | 48 in Tiếng Việt is "bốn mươi tám". | 86511-1973 được dịch sang Tiếng Việt là 86511-1973. | Van cổ nối ren bằng đồng với van cầu hàn 25°C có phụ kiện ống nối nghiêng sang Tiếng Việt. |
Chúng tôi cam kết xuất sắc trong mọi việc chúng tôi làm và mong chờ được làm việc cùng bạn!
CÂU HỎI HOẶC TƯ VẤN
Thông Tin Liên Hệ
Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong vài giờ.
+86 22 60612677
daniellee@runningda.com
Số 88 Đường Zhuhai, Khu Cao Cấp Hải Thủy Tănggu, Khu Vực Mới Binhai, Thâm Quyến 300459, Trung Quốc.
Gọi cho chúng tôi
+86 18526585151